KTV là gì? KTV viết tắt của từ gì, khác karaoke thế nào
Trả lời nhanh
KTV là viết tắt của “karaoke television”: quán karaoke có phòng hát riêng cho từng nhóm, tính tiền theo giờ hoặc theo phòng, phổ biến ở Trung Quốc, Đài Loan, Hong Kong; ở Việt Nam thường chỉ quán phục vụ khách nói tiếng Hoa. Trong tuyển dụng và y tế, KTV còn là “kỹ thuật viên”; KTV cũng là tên viết tắt của Đài Phát thanh – Truyền hình Khánh Hòa.
| Ngữ cảnh | KTV là viết tắt của | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giải trí, quán hát | Karaoke television (karaoke truyền hình) | đi KTV, phòng KTV, KTV Trung Sơn |
| Tuyển dụng, y tế, spa | Kỹ thuật viên | KTV xét nghiệm, KTV chẩn đoán hình ảnh, KTV spa |
| Truyền hình | Đài Phát thanh – Truyền hình Khánh Hòa | kênh KTV |
| Thiết bị karaoke gia đình | Một phần tên thương hiệu đầu máy | VietKTV, VinaKTV |
Nếu bạn vừa nghe ai đó rủ “đi KTV” và không rõ khác gì karaoke bình thường, bài này trả lời gọn: khác ở cách chia phòng, cách tính tiền và ngôn ngữ phục vụ.
KTV là viết tắt của từ gì? Hai nghĩa hay gặp
Trong giải trí, KTV là viết tắt của “karaoke television”. Cách gọi này ra đời ở Đài Loan và Nhật Bản rồi lan sang Trung Quốc đại lục, Hong Kong, Singapore — chỉ mô hình phòng hát kín, thuê theo giờ, có màn hình chọn bài riêng trong phòng.
Trong tin tuyển dụng, y tế và làm đẹp, KTV lại là viết tắt của “kỹ thuật viên”: KTV xét nghiệm, KTV chẩn đoán hình ảnh, KTV vật lý trị liệu, KTV spa. Nghĩa này không liên quan gì đến karaoke. Vì vậy cụm “nhân viên KTV” phải đọc theo ngữ cảnh: trong tin của bệnh viện hay spa là kỹ thuật viên, còn trong tin của quán karaoke là nhân viên lễ tân, phục vụ phòng hoặc thu ngân.
Bài này nói về nghĩa thứ nhất. Ở Việt Nam, chữ KTV còn mang thêm một nghĩa thực tế: những quán karaoke phục vụ khách nói tiếng Hoa. Điểm nhận biết gồm kho nhạc Hoa ngữ lớn, màn hình chọn bài hiển thị tiếng Trung, và nhân viên giao tiếp được tiếng Trung.
Đi KTV là đi đâu?
“Đi KTV” là đi hát karaoke ở quán có phòng riêng: mỗi nhóm một phòng kín, tự chọn bài trên màn hình, gọi đồ uống vào phòng và trả tiền theo giờ hoặc theo phòng. Ở Việt Nam, câu này thường dùng cho những quán phục vụ khách nói tiếng Hoa hoặc khi tiếp đối tác Trung Quốc, Đài Loan.
Tụi mình đang phục vụ 40 quán như vậy tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng; 33 quán có ảnh chụp thật phòng hát để bạn xem trước.
Một giờ hát KTV bao nhiêu tiền?
Theo 21 trong 40 quán có công bố giá trong danh mục: nhóm tính theo giờ từ 200.000đ đến 3.050.000đ mỗi giờ, mức giữa khoảng 600.000đ; nhóm tính theo phòng từ 690.000đ đến 1.600.000đ một phòng. Giá chưa gồm đồ uống — khoản này thường cao hơn tiền phòng.
Phòng nhỏ 2–5 khách rẻ nhất; phòng VIP 10–20 khách đắt gấp hai đến ba lần. Quán chưa công bố giá thì tụi mình hỏi giúp theo đúng ngày bạn đi.
KTV là ngành gì? Làm KTV là làm gì?
Trong tin tuyển dụng của quán karaoke, “làm KTV” là làm việc tại quán: lễ tân nhận phòng, phục vụ phòng, thu ngân, kỹ thuật âm thanh – ánh sáng, bảo vệ và quản lý ca. Đây là ngành dịch vụ giải trí, làm ca tối và cuối tuần.
Còn trong bệnh viện, phòng khám, spa và thẩm mỹ, “KTV” là kỹ thuật viên: KTV xét nghiệm, KTV chẩn đoán hình ảnh, KTV vật lý trị liệu, KTV spa. Hai nghề này không liên quan nhau, chỉ trùng chữ viết tắt.
Ngoài ra, KTV còn là tên viết tắt của Đài Phát thanh – Truyền hình Khánh Hòa, và xuất hiện trong tên các thương hiệu đầu máy karaoke gia đình như VietKTV, VinaKTV — đó là thiết bị, không phải quán.
Ba điểm khác karaoke gia đình
Thứ nhất là cách chia phòng. Karaoke gia đình thường có vài cỡ phòng chung; KTV chia rõ theo số khách — phòng đôi 2–5 khách, phòng nhóm 6–10 khách, phòng VIP cho tiệc 10–20 khách hoặc hơn. Phòng VIP thường có bàn dài, sofa quây và hệ đèn LED riêng.
Thứ hai là cách tính tiền. Karaoke gia đình hay tính theo giờ với một mức chung; KTV tính theo giờ hoặc theo phòng, và mức giá nhảy khá xa giữa phòng nhỏ và phòng VIP. Tiền đồ uống tách riêng và thường cao hơn tiền phòng.
Thứ ba là giờ mở cửa. Nhiều KTV mở tới 3–4 giờ sáng, một số mở sớm từ 11h–14h để phục vụ tiếp khách buổi trưa. Karaoke gia đình thường đóng sớm hơn.
KTV khác lounge, club và “KTV bar” thế nào
Lounge và club là không gian mở: có sân khấu, DJ hoặc ban nhạc, khách ngồi bàn chung một khu. KTV thì ngược lại — mỗi nhóm một phòng kín, tự chọn bài, tự điều khiển âm lượng, không ai nghe thấy phòng bên cạnh.
“KTV bar” là cách gọi những quán KTV có thêm quầy bar hoặc khu lounge ở sảnh chung để khách ngồi uống, gặp gỡ trước khi vào phòng hát; cách vận hành phòng và tính tiền vẫn như KTV thông thường.
Vì vậy KTV phù hợp cho tiếp khách công việc, nhóm bạn muốn nói chuyện được, hoặc sinh nhật riêng tư. Nếu bạn muốn nghe DJ và không gian đông, lounge hoặc club mới đúng nhu cầu.
Nên biết trước khi đi lần đầu
Phòng đẹp trong mỗi quán có số lượng giới hạn, nên tối thứ Sáu và thứ Bảy gần như kín nếu không báo trước. Đặt trước 2–3 tiếng là đủ cho ngày thường; cuối tuần hoặc phòng VIP nên báo trước một ngày.
Nếu bạn muốn xem trước phòng thật thay vì ảnh dàn dựng, danh mục của tụi mình có 214 ảnh chụp thật tại 40 quán, kèm địa chỉ tiếng Việt đầy đủ để đưa tài xế.
Câu hỏi thường gặp
KTV là viết tắt của từ gì?
Trong giải trí, KTV là viết tắt của “karaoke television” — quán karaoke có phòng hát riêng cho từng nhóm. Trong tin tuyển dụng, bệnh viện và spa, KTV là viết tắt của “kỹ thuật viên”. KTV còn là tên viết tắt của Đài Phát thanh – Truyền hình Khánh Hòa.
Nhân viên KTV là gì?
Phải đọc theo nơi đăng tin. Ở bệnh viện, phòng xét nghiệm hay spa, nhân viên KTV là kỹ thuật viên. Ở quán karaoke, đó là người làm việc tại quán: lễ tân nhận phòng, phục vụ phòng, thu ngân, kỹ thuật âm thanh – ánh sáng.
Đi KTV là đi đâu?
Là đi hát ở quán karaoke có phòng riêng: mỗi nhóm một phòng kín, tự chọn bài trên màn hình, gọi đồ uống vào phòng và trả tiền theo giờ hoặc theo phòng. Ở Việt Nam, câu này hay dùng khi tiếp khách nói tiếng Hoa.
KTV và karaoke khác nhau như thế nào?
KTV là một kiểu quán karaoke, khác ở ba điểm: phòng chia theo số khách (2–5, 6–10, phòng VIP 10–20 người); tính tiền theo giờ hoặc theo phòng, phòng VIP đắt gấp hai đến ba lần phòng nhỏ; nhiều quán mở tới 3–4 giờ sáng.
KTV bar là gì?
Là quán KTV có thêm quầy bar hoặc khu lounge ở sảnh chung để khách ngồi uống, gặp gỡ trước khi vào phòng hát. Cách thuê phòng và tính tiền vẫn như KTV thông thường.
KTV ở Việt Nam có gì khác?
Ở Việt Nam, chữ KTV thường chỉ quán karaoke phục vụ khách nói tiếng Hoa: kho nhạc Hoa ngữ lớn, màn hình chọn bài có tiếng Trung, nhân viên giao tiếp được tiếng Trung. Các quán này tập trung ở khu Trung Sơn, Quận 1, Quận 5 (TP.HCM), Hà Nội và Đà Nẵng.






