Câu tiếng Trung – tiếng Việt hay dùng khi đi KTV
Trả lời nhanh
Năm câu dùng nhiều nhất: “Tôi muốn đặt phòng” — 我想订房 (wǒ xiǎng dìng fáng); “Phòng cho 6 người” — 六个人的包厢 (liù gè rén de bāoxiāng); “Một giờ bao nhiêu tiền?” — 一个小时多少钱?(yí gè xiǎoshí duōshao qián); “Micro bị hỏng” — 麦克风坏了 (màikèfēng huài le); “Tính tiền” — 买单 (mǎi dān).
Nhân viên nhiều quán KTV nói được tiếng Trung, nhưng biết vài câu cơ bản vẫn giúp buổi tiếp khách trôi chảy hơn. Mỗi câu có tiếng Việt, tiếng Trung và phiên âm pinyin.
Khi đặt phòng
Tôi muốn đặt phòng — 我想订房 (wǒ xiǎng dìng fáng).
Phòng cho 6 người — 六个人的包厢 (liù gè rén de bāoxiāng).
Tối nay 9 giờ — 今晚九点 (jīnwǎn jiǔ diǎn).
Còn phòng không? — 还有包厢吗?(hái yǒu bāoxiāng ma).
Một giờ bao nhiêu tiền? — 一个小时多少钱?(yí gè xiǎoshí duōshao qián).
Trong phòng hát
Micro bị hỏng — 麦克风坏了 (màikèfēng huài le).
Chỉnh nhỏ nhạc giúp tôi — 音乐小声一点 (yīnyuè xiǎoshēng yìdiǎn).
Tìm bài hát này — 帮我找这首歌 (bāng wǒ zhǎo zhè shǒu gē).
Cho thêm nước suối — 再来一瓶矿泉水 (zài lái yì píng kuàngquánshuǐ).
Thêm một giờ nữa — 再加一个小时 (zài jiā yí gè xiǎoshí).
Khi tính tiền và ra về
Tính tiền — 买单 (mǎi dān).
Có hoá đơn không? — 有发票吗?(yǒu fāpiào ma).
Trả bằng thẻ được không? — 可以刷卡吗?(kěyǐ shuā kǎ ma).
Gọi xe giúp tôi — 帮我叫车 (bāng wǒ jiào chē).
Không muốn tự nói?
Nhắn tụi mình bằng tiếng Việt hoặc tiếng Trung qua Zalo/WhatsApp — tụi mình đặt phòng, báo giá và dặn quán giúp bạn, miễn phí.






